chihuahuan desert
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sa mạc Chihuahua: Một vùng sa mạc lớn nằm ở phía tây Texas, New Mexico, Arizona (Hoa Kỳ) và phía bắc Mexico. Đây là một trong những sa mạc lớn nhất Bắc Mỹ, nổi tiếng với khí hậu khô cằn, hệ thực vật đa dạng như cây xương rồng và động vật đặc hữu.
Ví dụ sử dụng
- (Sa mạc Chihuahua là nơi sinh sống của nhiều loài xương rồng và bò sát độc đáo.)
- (Chúng tôi lái xe qua Sa mạc Chihuahua trên đường đến Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be found in the Chihuahuan Desert": được tìm thấy ở Sa mạc Chihuahua.
- The agave plant is commonly found in the Chihuahuan Desert. (Cây thùa thường được tìm thấy ở Sa mạc Chihuahua.)
- "to cross the Chihuahuan Desert": băng qua Sa mạc Chihuahua.
- Explorers had to cross the Chihuahuan Desert to reach the coast. (Các nhà thám hiểm phải băng qua Sa mạc Chihuahua để đến bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Chihuahuan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Sa mạc Chihuahua.
- The Chihuahuan ecosystem is fragile. (Hệ sinh thái Chihuahua rất mong manh.)
- Desert (danh từ): sa mạc (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Sa mạc ở Bắc Mỹ: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "vùng khô cằn Chihuahua" (Chihuahuan arid region).
Các cụm từ liên quan
- Chihuahuan Desert region: vùng Sa mạc Chihuahua.
- The Chihuahuan Desert region experiences extreme temperature changes. (Vùng Sa mạc Chihuahua trải qua sự thay đổi nhiệt độ khắc nghiệt.)
- Chihuahuan Desert flora: hệ thực vật Sa mạc Chihuahua.
- Chihuahuan Desert flora includes yucca and creosote bush. (Hệ thực vật Sa mạc Chihuahua bao gồm cây yucca và cây creosote.)
Thành ngữ liên quan
- "as dry as the Chihuahuan Desert": khô như Sa mạc Chihuahua (dùng để chỉ sự khô cằn cực độ).
- After weeks without rain, the land was as dry as the Chihuahuan Desert. (Sau nhiều tuần không mưa, vùng đất trở nên khô như Sa mạc Chihuahua.)